| Mã ICD | Tên | Tên tiếng anh |
|---|---|---|
| C71.3 | U ác của thuỳ đỉnh | Parietal lobe |
| C71.4 | U ác của thùy chẩm | Occipital lobe |
| C71.5 | U ác của não thất | Cerebral ventricle |
| C71.6 | U ác của tiểu não | Cerebellum |
| C71.7 | U ác của cuống não | Brain stem |
| C71.8 | U ác với tổn thương chồng lấn của não | Overlapping lesion of brain |
| C71.9 | U ác của não không đặc hiệu | Brain, unspecified |
| C72 | U ác của tủy sống, dây thần kinh sọ và các phần khác của hệ thần kinh trung ương | Malignant neoplasm of spinal cord, cranial nerves and other parts of central nervous system |
| C72.0 | U ác của tủy sống | Spinal cord |
| C72.1 | U ác của chùm đuôi ngựa | Cauda equina |