|
C77.0
|
U ác của hạch của vùng đầu mặt cổ
|
Lymph nodes of head, face and neck
|
|
C77.1
|
U ác thứ phát và không xác định của hạch trong lồng ngực
|
lntrathoracic lymph nodes
|
|
C77.2
|
U ác thứ phát và không đặc hiệu của hạch trong xoang bụng
|
lntra-abdominal lymph nodes
|
|
C77.3
|
U ác thứ phát và không đặc hiệu của hạch nách và hạch chi trên
|
Axillary and upper limb lymph nodes
|
|
C77.4
|
U ác thứ phát và không đặc hiệu của hạch bẹn và hạch chi dưới
|
lnguinal and lower limb lymph nodes
|
|
C77.5
|
U ác thứ phát và không đặc hiệu của hạch trong vùng chậu
|
lntrapelvic lymph nodes
|
|
C77.8
|
U ác thứ phát và không đặc hiệu của hạch của nhiều vùng
|
Lymph nodes of multiple regions
|
|
C77.9
|
U ác thứ phát và không đặc hiệu của hạch lympho, không xác định
|
Lymph node, unspecified
|
|
C78
|
U ác thứ phát của cơ quan hô hấp và tiêu ho
|
Secondary malignant neoplasm of respiratory and digestive organs
|
|
C78.0
|
U ác thứ phát của phổi
|
Secondary malignant neoplasm of lung
|