|
D10.1
|
U lành của lưỡi
|
Tongue
|
|
D10.2
|
U lành của sàn miệng
|
Floor of mouth
|
|
D10.3
|
U lành của phần khác và không xác định của miệng
|
Other and unspecified parts of mouth
|
|
D10.4
|
U lành của amiđan
|
Tonsil
|
|
D10.5
|
U lành của phần khác của hầu - khẩu
|
Other parts of oropharynx
|
|
D10.6
|
U lành của hầu - mũi
|
Nasopharynx
|
|
D10.7
|
U lành của hạ hầu
|
Hypopharynx
|
|
D10.9
|
U lành của hầu, không đặc hiệu
|
Pharynx, unspecified
|
|
D11
|
U lành của các tuyến nước bọt chính
|
Benign neoplasm of major salivary glands
|
|
D11.0
|
U lành của tuyến mang tai
|
Parotid gland
|