|
D04.7
|
Ung thư biểu mô tại chỗ của da chi dưới, bao gồm háng
|
Skin of lower limb, including hip
|
|
D04.8
|
Ung thư biểu mô tại chỗ của da ở vị trí khác
|
Skin of other sites
|
|
D04.9
|
Ung thư biểu mô tại chỗ của da, không đặc hiệu
|
Skin, unspecified
|
|
D05
|
Ung thư biểu mô tại chỗ của vú
|
Carcinoma in situ of breast
|
|
D05.0
|
Ung thư biểu mô tiểu thuỳ tại chỗ
|
Lobular carcinoma in situ
|
|
D05.1
|
Ung thư biểu mô ống tuyến vú tại chỗ
|
lntraductal carcinoma in situ
|
|
D05.7
|
Ung thư biểu mô ống tuyến khác tại chỗ của vú
|
Other carcinoma in situ of breast
|
|
D05.9
|
Ung thư biểu mô tại chỗ của vú, không đặc hiệu
|
Carcinoma in situ of breast, unspecified
|
|
D06
|
Ung thư biểu mô tại chỗ của cổ tử cung
|
Carcinoma in situ of cervix uteri
|
|
D06.0
|
Ung thư biểu mô tại chỗ của nội mạc
|
Endocervix
|