|
D41.2
|
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất của Niệu quản
|
Ureter
|
|
D41.3
|
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất của Niệu đạo
|
Urethra
|
|
D41.4
|
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất của Bàng quang
|
Bladder
|
|
D41.7
|
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất của Cơ quan tiết niệu khác
|
Other urinary organs
|
|
D41.9
|
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất của Cơ quan tiết niệu không đặc hiệu
|
Urinary organ, unspecified
|
|
D42
|
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất của màng não
|
Neoplasm of uncertain or unknown behaviour of meninges
|
|
D42.0
|
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất của màng não thuộc não
|
Cerebral meninges
|
|
D42.1
|
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất của màng não thuộc tủy sống
|
Spinal meninges
|
|
D42.9
|
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất của màng não, không đặc hiệu
|
Meninges, unspecified
|
|
D43
|
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất của màng não
|
Neoplasm of uncertain or unknown behaviour of brain and central nervous system
|