|
D67
|
Thiếu yếu tố IX di truyền
|
Hereditary factor IX deficiency
|
|
D68
|
Các bất thường đông máu khác
|
Other coagulation defects
|
|
D68.1
|
Thiếu yếu tố XI di truyền
|
Hereditary factor XI deficiency
|
|
D68.2
|
Thiếu các yếu tố đông máu khác do di truyền
|
Hereditary deficiency of other clotting factors
|
|
D68.3
|
Xuất huyết trong khi sử dụng dài ngày các chất chống đông máu
|
Haemorrhagic disorder due to circulating anticoagulants
|
|
D68.4
|
Thiếu hụt yếu tố đông máu mắc phải
|
Acquired coagulation factor deficiency
|
|
D68.8
|
Các rối loạn đông máu đặc biệt khác
|
Other specified coagulation defects
|
|
D68.9
|
Rối loạn đông máu không đặc hiệu
|
Coagulation defect, unspecified
|
|
D69
|
Ban xuất huyết và các tình trạng xuất huyết khác
|
Purpura and other haemorrhage conditions
|
|
D69.0
|
Ban xuất huyết dị ứng
|
Allergic purpura
|