|
T09.1
|
Vết thương hở tại thân, vùng không xác định
|
Open wound of trunk, level unspecified
|
|
T09.2
|
Trật khớp, giãn dây chằng [bong gân] và/hoặc căng cơ ở khớp và/hoặc dây chằng không xác định của thân
|
Dislocation, sprain and strain of unspecified joint and ligament of trunk
|
|
T09.3
|
Tổn thương tủy sống, đoạn không xác định
|
Injury of spinal cord, level unspecified
|
|
T09.4
|
Tổn thương không xác định của dây thần kinh, rễ dây thần kinh cột sống và/hoặc đám rối của thân
|
Injury of unspecified nerve, spinal nerve root and plexus of trunk
|
|
T09.5
|
Tổn thương không xác định của cơ và/hoặc gân của thân
|
Injury of unspecified muscle and tendon of trunk
|
|
T09.6
|
Đứt rời thân do chấn thương, vùng không xác định
|
Traumatic amputation of trunk, level unspecified
|
|
T09.8
|
Tổn thương xác định khác tại thân, vùng không xác định
|
Other specified injuries of trunk, level unspecified
|
|
T09.9
|
Tổn thương không xác định của thân, vùng không xác định
|
Unspecified injury of trunk, level unspecified
|
|
T10
|
Gãy xương chi trên, tầm chi không xác định
|
Fracture of upper limb, level unspecified
|
|
T10.0
|
Gãy xương chi trên, tầm chi không xác định, gãy kín
|
Fracture of upper limb, level unspecified, closed
|