|
T11.9
|
Tổn thương không xác định của chi trên, tầm chi không xác định
|
Unspecified injury of upper limb, level unspecified
|
|
T12
|
Gãy xương chi dưới, tầm chi không xác định
|
Fracture of lower limb, level unspecified
|
|
T12.0
|
Gãy xương chi dưới, tầm chi không xác định, gãy kín
|
Fracture of lower limb, level unspecified, closed
|
|
T12.1
|
Gãy xương chi dưới, tầm chi không xác định, gãy hở
|
Fracture of lower limb, level unspecified, open
|
|
T13
|
Tổn thương khác ở chi dưới, tầm không xác định
|
Other injuries of lower limb, level unspecified
|
|
T13.0
|
Tổn thương nông của chi dưới, tầm chi không xác định
|
Superficial injury of lower limb, level unspecified
|
|
T13.1
|
Vết thương hở của chi dưới, tầm chi không xác định
|
Open wound of lower limb, level unspecified
|
|
T13.2
|
Trật khớp, giãn dây chằng [bong gân] và/hoặc căng cơ ở khớp và/hoặc dây chằng chi dưới, tầm chi không xác định
|
Dislocation, sprain and strain of unspecified joint and ligament of lower limb, level unspecified
|
|
T13.3
|
Tổn thương dây thần kinh không xác định tại chi dưới, tầm chi không xác định
|
Injury of unspecified nerve of lower limb, level unspecified
|
|
T13.4
|
Tổn thương mạch máu không xác định tại chi dưới, tầm chi không xác định
|
Injury of unspecified blood vessel of lower limb, level unspecified
|