|
T20.1
|
Bỏng độ I (biểu bì) vùng đầu và/hoặc cổ
|
Burn of first degree of head and neck
|
|
T20.2
|
Bỏng độ II (trung bì) vùng đầu và/hoặc cổ
|
Burn of second degree [partial thickness] of head and neck
|
|
T20.3
|
Bỏng độ III (hết lớp da hoặc sâu hơn) vùng đầu và/hoặc cổ
|
Burn of third degree [full thickness] of head and neck
|
|
T20.4
|
Ăn mòn độ chưa xác định tvùng đầu và/hoặc cổ
|
Corrosion of unspecified degree of head and neck
|
|
T20.5
|
Ăn mòn độ I (biểu bì) vùng đầu và/hoặc cổ
|
Corrosion of first degree of head and neck
|
|
T20.6
|
Ăn mòn độ II (trung bì) vùng đầu và/hoặc cổ
|
Corrosion of second degree of head and neck
|
|
T20.7
|
Ăn mòn độ III (hết lớp da hoặc sâu hơn) vùng đầu và/hoặc cổ
|
Corrosion of third degree of head and neck
|
|
T21
|
Bỏng và/hoặc ăn mòn tại thân
|
Burn and corrosion of trunk
|
|
T21.0
|
Bỏng tại thân, không xác định mức độ
|
Burn of unspecified degree of trunk
|
|
T21.1
|
Bỏng độ I (biểu bì) tại thân
|
Burn of first degree of trunk
|