|
T15.8
|
Dị vật ở các vị trí khác và/hoặc nhiều vị trí của mắt ngoài
|
Foreign body in other and multiple parts of external eye
|
|
T15.9
|
Dị vật ở mắt ngoài, phần không xác định
|
Foreign body on external eye, part unspecified
|
|
T16
|
Dị vật ở tai
|
Foreign body in ear
|
|
T17
|
Dị vật đường hô hấp
|
Foreign body in respiratory tract
|
|
T17.0
|
Dị vật trong xoang mũi
|
Foreign body in nasal sinus
|
|
T17.1
|
Dị vật trong lỗ mũi
|
Foreign body in nostril
|
|
T17.2
|
Dị vật trong họng
|
Foreign body in pharynx
|
|
T17.3
|
Dị vật trong thanh quản
|
Foreign body in larynx
|
|
T17.4
|
Dị vật trong khí quản
|
Foreign body in trachea
|
|
T17.5
|
Dị vật trong phế quản
|
Foreign body in bronchus
|