|
V82
|
Người đi xe điện bị thương trong tai nạn giao thông vận tải
|
Occupant of streetcar injured in transport accident
|
|
V82.0
|
Người đi xe điện bị thương do va chạm với xe cơ giới trong tai nạn không do giao thông
|
Occupant of streetcar injured in collision with motor vehicle in nontraffic accident
|
|
V82.1
|
Người đi xe điện bị thương do va chạm với xe cơ giới trong tai nạn giao thông
|
Occupant of streetcar injured in collision with motor vehicle in traffic accident
|
|
V82.2
|
Người đi xe điện bị thương do va chạm hoặc va quệt với toa xe
|
Occupant of streetcar injured in collision with or hit by rolling stock
|
|
V82.3
|
Người đi xe điện bị thương do va chạm với vật thể khác
|
Occupant of streetcar injured in collision with other object
|
|
V82.4
|
Người đi xe điện bị thương khi lên hoặc xuống xe
|
Person injured while boarding or alighting from streetcar
|
|
V82.5
|
Người đi xe điện bị thương do ngã trên xe điện
|
Occupant of streetcar injured by fall in streetcar
|
|
V82.6
|
Người đi xe điện bị thương do ngã từ xe điện
|
Occupant of streetcar injured by fall from streetcar
|
|
V82.7
|
Người đi xe điện bị thương do trật bánh mà không xảy ra va chạm trước
|
Occupant of streetcar injured in derailment without antecedent collision
|
|
V82.8
|
Người đi xe điện bị thương trong tai nạn giao thông vận tải xác định khác
|
Occupant of streetcar injured in other specified transport accidents
|