|
V84.9
|
Không xác định được người đi xe chuyên dùng trong nông nghiệp bị thương trong tai nạn không do giao thông
|
Unspecified occupant of special agricultural vehicle injured in nontraffic accident
|
|
V85
|
Người đi xe chuyên dùng trong xây dựng bị thương trong tai nạn giao thông
|
Occupant of special construction vehicle injured in transport accident
|
|
V85.0
|
Người điều khiển xe chuyên dùng trong xây dựng bị thương trong tai nạn giao thông
|
Driver of special construction vehicle injured in traffic accident
|
|
V85.1
|
Người ngồi trên xe chuyên dùng trong xây dựng bị thương trong tai nạn giao thông
|
Passenger of special construction vehicle injured in traffic accident
|
|
V85.2
|
Người ở bên ngoài xe chuyên dùng trong xây dựng bị thương trong tai nạn giao thông
|
Person on outside of special construction vehicle injured in traffic accident
|
|
V85.3
|
Không xác định được người trên xe chuyên dùng trong xây dựng bị thương trong tai nạn giao thông
|
Unspecified occupant of special construction vehicle injured in traffic accident
|
|
V85.4
|
Người bị thương khi lên hoặc xuống xe chuyên dùng trong xây dựng
|
Person injured while boarding or alighting from special construction vehicle
|
|
V85.5
|
Người điều khiển xe chuyên dùng trong xây dựng bị thương trong tai nạn không do giao thông
|
Driver of special construction vehicle injured in nontraffic accident
|
|
V85.6
|
Người ngồi trên xe chuyên dùng trong xây dựng bị thương trong tai nạn không do giao thông
|
Passenger of special construction vehicle injured in nontraffic accident
|
|
V85.7
|
Người ở bên ngoài xe chuyên dùng trong xây dựng bị thương trong tai nạn không do giao thông
|
Person on outside of special construction vehicle injured in nontraffic accident
|