|
Y44.4
|
Tác động bất lợi của thuốc chống huyết khối [thuốc ức chế kết tập tiểu cầu]
|
Antithrombotic drugs [platelet-aggregation inhibitors]
|
|
Y44.5
|
Tác động bất lợi của thuốc làm tan huyết khối
|
Thrombolytic drugs
|
|
Y44.6
|
Tác động bất lợi của máu tự nhiên và/hoặc chế phẩm máu
|
Natural blood and blood products
|
|
Y44.7
|
Tác động bất lợi của chất thay thế huyết tương
|
Plasma substitutes
|
|
Y44.9
|
Tác động bất lợi của chất khác và/hoặc không xác định ảnh hưởng đến các thành phần của máu
|
Other and unspecified agents affecting blood constituents
|
|
Y45
|
Tác động bất lợi của thuốc giảm đau, thuốc hạ sốt và/hoặc thuốc chống viêm
|
Analgesics, antipyretics and anti-inflammatory drugs
|
|
Y45.0
|
Tác động bất lợi của thuốc phiện và/hoặc thuốc giảm đau liên quan
|
Opioids and related analgesics
|
|
Y45.1
|
Tác động bất lợi của salicylat
|
Salicylates
|
|
Y45.2
|
Tác động bất lợi của các dẫn xuất của axit propionic
|
Propionic acid derivatives
|
|
Y45.3
|
Tác động bất lợi của thuốc chống viêm không steroid khác [NSAID]
|
Other nonsteroidal anti-inflammatory drugs [NSAID]
|