|
Y47.5
|
Tác động bất lợi của thuốc an thần và/hoặc thuốc ngủ hỗn hợp, không phân loại mục khác
|
Mixed sedatives and hypnotics, not elsewhere classified
|
|
Y47.8
|
Tác động bất lợi của thuốc an thần, thuốc ngủ và/hoặc thuốc chống lo âu khác
|
Other sedatives, hypnotics and antianxiety drugs
|
|
Y47.9
|
Tác động bất lợi của thuốc an thần, thuốc ngủ và/hoặc thuốc chống lo âu, không xác định
|
Sedative, hypnotic and antianxiety drug, unspecified
|
|
Y48
|
Tác động bất lợi của thuốc mê và/hoặc khí điều trị
|
Anaesthetics and therapeutic gases
|
|
Y48.0
|
Tác động bất lợi của thuốc mê dạng hít
|
Inhaled anaesthetics
|
|
Y48.1
|
Tác động bất lợi của thuốc gây mê đường tĩnh mạch
|
Parenteral anaesthetics
|
|
Y48.2
|
Tác động bất lợi của thuốc gây mê toàn thân khác và/hoặc không xác định
|
Other and unspecified general anaesthetics
|
|
Y48.3
|
Tác động bất lợi của thuốc gây tê cục bộ
|
Local anaesthetics
|
|
Y48.4
|
Tác động bất lợi của thuốc gây mê, không xác định
|
Anaesthetic, unspecified
|
|
Y48.5
|
Tác động bất lợi của khí điều trị
|
Therapeutic gases
|