|
G24.8
|
Loạn trương lực cơ khác
|
Other dystonia
|
|
G24.9
|
Loạn trương lực cơ, không xác định
|
Dystonia, unspecified
|
|
G25
|
Hội chứng ngoại tháp và rối loạn vận động khác
|
Other extrapyramidal and movement disorders
|
|
G25.0
|
Run vô căn
|
Essential tremor
|
|
G25.1
|
Run do thuốc
|
Drug-induced tremor
|
|
G25.2
|
Các thể run khác
|
Other specified forms of tremor
|
|
G25.3
|
Giật cơ
|
Myoclonus
|
|
G25.4
|
Múa giật do thuốc
|
Drug-induced chorea
|
|
G25.5
|
Múa giật khác
|
Other chorea
|
|
G25.6
|
Tic (thói tật) do thuốc và các tic (thói tật) khác do nguyên nhân thực thể
|
Drug-induced tics and other tics of organic origin
|