|
G37.8
|
Bệnh mất myelin xác định khác của hệ thần kinh trung ương
|
Other specified demyelinating diseases of central nervous system
|
|
G37.9
|
Bệnh mất myelin của hệ thần kinh trung ương, không đặc hiệu
|
Demyelinating disease of central nervous system, unspecified
|
|
G40
|
Động kinh
|
Epilepsy
|
|
G40.0
|
Động kinh nguyên phát khu trú (cục bộ) (từng phần) và hội chứng động kinh với cơn khởi phát khu trú
|
Localization-related (focal) (partial) idiopathic epilepsy and epileptic syndromes with seizures of localized onset
|
|
G40.1
|
Động kinh triệu chứng có khu trú (cục bộ) (từng phần) và hội chứng động kinh có cơn cục bộ đơn giản
|
Localization-related (focal) (partial) symptomatic epilepsy and epileptic syndromes with simple partial seizures
|
|
G40.2
|
Động kinh triệu chứng khu trú (cục bộ) (từng phần) và hội chứng động kinh có cơn động kinh cục bộ phức tạp
|
Localization-related (focal) (partial) symptomatic epilepsy and epileptic syndromes with complex partial seizures
|
|
G40.3
|
Hội chứng động kinh và động kinh toàn thể nguyên phát
|
Generalized idiopathic epilepsy and epileptic syndromes
|
|
G40.4
|
Động kinh toàn bộ và hội chứng động kinh khác
|
Other generalized epilepsy and epileptic syndromes
|
|
G40.5
|
Hội chứng động kinh đặc hiệu
|
Special epileptic syndromes
|
|
G40.6
|
Động kinh cơn lớn, không đặc hiệu (kèm hay không có cơn nhỏ)
|
Grand mal seizures, unspecified (with or without petit mal)
|