|
Z46
|
Điều chỉnh thiết bị khác
|
Fitting and adjustment of other devices
|
|
Z46.0
|
Điều chỉnh kính thuốc và/hoặc kính áp tròng
|
Fitting and adjustment of spectacles and contact lenses
|
|
Z46.1
|
Điều chỉnh thiết bị trợ thính
|
Fitting and adjustment of hearing aid
|
|
Z46.2
|
Điều chỉnh thiết bị khác liên quan tới hệ thần kinh và/hoặc giác quan đặc biệt [thị lực, thính lực, vị giác, khứu giác]
|
Fitting and adjustment of other devices related to nervous system and special senses
|
|
Z46.3
|
Điều chỉnh dụng cụ phục hình răng miệng
|
Fitting and adjustment of dental prosthetic device
|
|
Z46.4
|
Điều chỉnh thiết bị chỉnh nha
|
Fitting and adjustment of orthodontic device
|
|
Z46.5
|
Điều chỉnh ống mở thông hỗng tràng và/hoặc thiết bị khác ở ruột non
|
Fitting and adjustment of ileostomy and other intestinal appliances
|
|
Z46.6
|
Điều chỉnh thiết bị tiết niệu
|
Fitting and adjustment of urinary device
|
|
Z46.7
|
Điều chỉnh thiết bị chỉnh hình
|
Fitting and adjustment of orthopaedic device
|
|
Z46.8
|
Điều chỉnh thiết bị xác định khác
|
Fitting and adjustment of other specified devices
|