|
Z50.6
|
Huấn luyện thị giác
|
Orthoptic training
|
|
Z50.7
|
Hoạt động trị liệu và phục hồi chức năng lao động, không phân loại mục khác
|
Occupational therapy and vocational rehabilitation, not elsewhere classified
|
|
Z50.8
|
Chăm sóc liên quan đến sử dụng kỹ thuật phục hồi chức năng khác
|
Care involving use of other rehabilitation procedures
|
|
Z50.9
|
Chăm sóc liên quan đến sử dụng kỹ thuật phục hồi chức năng, không xác định
|
Care involving use of rehabilitation procedure, unspecified
|
|
Z51
|
Chăm sóc y tế khác
|
Other medical care
|
|
Z51.0
|
Đợt xạ trị liệu
|
Radiotherapy session
|
|
Z51.1
|
Đợt hóa trị liệu điều trị u tân sinh
|
Chemotherapy session for neoplasm
|
|
Z51.2
|
Hóa trị liệu khác
|
Other chemotherapy
|
|
Z51.3
|
Truyền máu (không ghi nhận chẩn đoán)
|
Blood transfusion (without reported diagnosis)
|
|
Z51.4
|
Chăm sóc chuẩn bị cho điều trị tiếp theo, không phân loại mục khác
|
Preparatory care for subsequent treatment, not elsewhere classified
|