|
Z56.1
|
Thay đổi công việc
|
Change of job
|
|
Z56.2
|
Sợ mất việc
|
Threat of job loss
|
|
Z56.3
|
Lịch làm việc căng thẳng
|
Stressful work schedule
|
|
Z56.4
|
Bất hoà với chủ và/hoặc đồng nghiệp
|
Discord with boss and workmates
|
|
Z56.5
|
Công việc không phù hợp
|
Uncongenial work
|
|
Z56.6
|
Căng thẳng thể chất và/hoặc tinh thần liên quan đến công việc
|
Other physical and mental strain related to work
|
|
Z56.7
|
Vấn đề liên quan việc làm khác và/ hoặc không xác định
|
Other and unspecified problems related to employment
|
|
Z57
|
Phơi nhiễm nghề nghiệp với các yếu tố nguy cơ
|
Occupational exposure to risk-factors
|
|
Z57.0
|
Phơi nhiễm nghề nghiệp với tiếng ồn
|
Occupational exposure to noise
|
|
Z57.1
|
Phơi nhiễm nghề nghiệp với nguồn phóng xạ [bức xạ] [tia xạ]
|
Occupational exposure to radiation
|