|
G57.9
|
Bệnh đơn dây thần kinh ở chi dưới không đặc hiệu
|
Mononeuropathy of lower limb, unspecified
|
|
G58
|
Bệnh đơn dây thần kinh khác
|
Other mononeuropathies
|
|
G58.0
|
Bệnh dây thần kinh liên sườn
|
Intercostal neuropathy
|
|
G58.7
|
Viêm đơn dây thần kinh nhiều ổ
|
Mononeuritis multiplex
|
|
G58.8
|
Bệnh đơn dây thần kinh xác định khác
|
Other specified mononeuropathies
|
|
G58.9
|
Bệnh đơn dây thần kinh, không đặc hiệu
|
Mononeuropathy, unspecified
|
|
G59*
|
Bệnh đơn dây thần kinh được phân loại nơi khác
|
Mononeuropathy in diseases classified elsewhere
|
|
G59.0*
|
Bệnh đơn dây thần kinh do đái tháo đường (E10-E14†) (với ký tự thứ tư chung là .4)
|
Diabetic mononeuropathy (E10-E14† with common fourth character .4)
|
|
G59.8*
|
Bệnh đơn dây thần kinh khác trong bệnh được phân loại nơi khác
|
Other mononeuropathies in diseases classified elsewhere
|
|
G60
|
Bệnh dây thần kinh di truyền và nguyên phát
|
Hereditary and idiopathic neuropathy
|