|
G70.2
|
Nhược cơ bẩm sinh và trong quá trình phát triển
|
Congenital and developmental myasthenia
|
|
G70.8
|
Bệnh thần kinh - cơ xác định khác
|
Other specified myoneural disorders
|
|
G70.9
|
Bệnh thần kinh - cơ, không đặc hiệu
|
Myoneural disorder, unspecified
|
|
G71
|
Bệnh cơ tiên phát
|
Primary disorders of muscles
|
|
G71.0
|
Loạn dưỡng cơ
|
Muscular dystrophy
|
|
G71.1
|
Bệnh loạn trương lực cơ
|
Myotonic disorders
|
|
G71.2
|
Bệnh cơ bẩm sinh
|
Congenital myopathies
|
|
G71.3
|
Bệnh cơ do thể ty lạp, không phân loại nơi khác
|
Mitochondrial myopathy, not elsewhere classified
|
|
G71.8
|
Các bệnh tiên phát khác của cơ
|
Other primary disorders of muscles
|
|
G71.9
|
Bệnh cơ tiên phát, không đặc hiệu
|
Primary disorder of muscle, unspecified
|