|
G90.9
|
Bệnh hệ thần kinh tự động, không đặc hiệu
|
Disorder of autonomic nervous system, unspecified
|
|
G91
|
Tràn dịch não
|
Hydrocephalus
|
|
G91.0
|
Tràn dịch não thông
|
Communicating hydrocephalus
|
|
G91.2
|
Tràn dịch não áp lực bình thường
|
Normal-pressure hydrocephalus
|
|
G91.8
|
Tràn dịch não khác
|
Other hydrocephalus
|
|
G92
|
Bệnh não nhiễm độc
|
Toxic encephalopathy
|
|
G93
|
Bệnh khác của não
|
Other disorders of brain
|
|
G93.0
|
Kén dịch não
|
Cerebral cysts
|
|
G93.1
|
Tổn thương não do thiếu oxy, không phân loại nơi khác
|
Anoxic brain damage, not elsewhere classified
|
|
G93.2
|
Tăng áp lực trong sọ lành tính
|
Benign intracranial hypertension
|