|
G94.2*
|
Tràn dịch não trong các bệnh khác, phân loại nơi khác
|
Hydrocephalus in other diseases classified elsewhere
|
|
G94.8*
|
Các bệnh xác định khác của não trong các bệnh phân loại nơi khác
|
Other specified disorders of brain in diseases classified elsewhere
|
|
G95
|
Bệnh khác của tủy sống
|
Other diseases of spinal cord
|
|
G95.0
|
Bệnh rỗng tủy sống và rỗng hành não
|
Syringomyelia and syringobulbia
|
|
G95.1
|
Bệnh mạch máu tủy
|
Vascular myelopathies
|
|
G95.2
|
Chèn ép tủy, không đặc hiệu
|
Cord compression, unspecified
|
|
G95.8
|
Các bệnh tủy xác định khác của tủy
|
Other specified diseases of spinal cord
|
|
G95.9
|
Bệnh của tủy, không đặc hiệu
|
Disease of spinal cord, unspecified
|
|
G96
|
Bệnh khác của hệ thần kinh trung ương
|
Other disorders of central nervous system
|
|
G96.0
|
Dò dịch não tủy
|
Cerebrospinal fluid leak
|