|
H35.7
|
Bong các lớp võng mạc
|
Separation of retinal layers
|
|
H35.8
|
Bệnh võng mạc xác định khác
|
Other specified retinal disorders
|
|
H35.9
|
Bệnh võng mạc, không đặc hiệu
|
Retinal disorder, unspecified
|
|
H36*
|
Bệnh võng mạc trong các bệnh phân loại nơi khác
|
Retinal disorders in diseases classified elsewhere
|
|
H36.0*
|
Bệnh lý võng mạc do đái tháo đường (E10-E14 với ký tự thứ tư chung là .3†)
|
Diabetic retinopathy (E10-E14† with common fourth character .3)
|
|
H36.8*
|
Bệnh võng mạc khác trong các bệnh phân loại nơi khác
|
Other retinal disorders in diseases classified elsewhere
|
|
H40
|
Glôcôm
|
Glaucoma
|
|
H40.0
|
Nghi ngờ glocom
|
Glaucoma suspect
|
|
H40.1
|
Glocom góc mở nguyên phát
|
Primary open-angle glaucoma
|
|
H40.2
|
Glocom góc đóng nguyên phát
|
Primary angle-closure glaucoma
|