|
H50.6
|
Lác cơ học
|
Mechanical strabismus
|
|
H50.8
|
Lác xác định khác
|
Other specified strabismus
|
|
H50.9
|
Lác, không đặc hiệu
|
Strabismus, unspecified
|
|
H51
|
Các rối loạn vận nhãn hai mắt khác
|
Other disorders of binocular movement
|
|
H51.0
|
Liệt phối hợp hướng nhìn
|
Palsy of conjugate gaze
|
|
H51.1
|
Thiểu năng hay gia tăng quy tụ
|
Convergence insufficiency and excess
|
|
H51.2
|
Liệt vận nhãn gian
|
Lnternuclear ophthalmoplegia
|
|
H51.8
|
Các rối loạn vận nhãn hai mắt xác định khác
|
Other specified disorders of binocular movement
|
|
H51.9
|
Rối loạn vận nhãn hai mắt, không đặc hiệu
|
Disorder of binocular movement, unspecified
|
|
H52
|
Bệnh khúc xạ và điều tiết
|
Disorders of refraction and accommodation
|