|
I84.9
|
Trĩ không xác định, không biến chứng
|
Unspecified haemorrhoids without complication
|
|
I85
|
Dãn tĩnh mạch thực quản
|
Oesophageal varices
|
|
I85.0
|
Dãn tĩnh mạch thực quản có chảy máu
|
Oesophageal varices with bleeding
|
|
I85.9
|
Dãn tĩnh mạch thực quản không chảy máu
|
Oesophageal varices without bleeding
|
|
I86
|
Dãn tĩnh mạch vị trí khác
|
Varicose veins of other sites
|
|
I86.0
|
Dãn tĩnh mạch dưới lưỡi
|
Sublingual varices
|
|
I86.1
|
Túi dãn tĩnh mạch bìu
|
Scrotal varices
|
|
I86.2
|
Dãn tĩnh mạch chậu
|
Pelvic varices
|
|
I86.3
|
Dãn tĩnh mạch âm hộ
|
Vulval varices
|
|
I86.4
|
Dãn tĩnh mạch dạ dày
|
Gastric varices
|