|
I88.8
|
Viêm hạch bạch huyết không đặc hiệu khác
|
Other nonspecific lymphadenitis
|
|
I88.9
|
Viêm hạch bạch huyết không đặc hiệu, không đặc hiệu
|
Nonspecific lymphadenitis, unspecified
|
|
I89
|
Rối loạn mạch bạch huyết và hạch bạch huyết không nhiễm trùng khác
|
Other noninfective disorders of lymphatic vessels and lymph nodes
|
|
I89.0
|
Phù bạch huyết, không phân loại nơi khác
|
Lymphoedema, not elsewhere classified
|
|
I89.1
|
Viêm mạch bạch huyết
|
Lymphangitis
|
|
I89.8
|
Rối loạn mạch bạch huyết và hạch bạch huyết xác định khác không do nhiễm trùng
|
Other specified noninfbctive disorders of lymphatic vessels and lymph nodes
|
|
I89.9
|
Rối loạn mạch bạch huyết và hạch bạch huyết không do nhiễm trùng, không đặc hiệu
|
Noninfective disorder of lymphatic vessels and lymph nodes, unspecified
|
|
I95
|
Huyết áp thấp (hạ huyết áp)
|
Hypotension
|
|
I95.0
|
Hạ huyết áp không rõ nguyên nhân
|
ldiopathic hypotension
|
|
I95.1
|
Hạ huyết áp thế đứng
|
Orthostatic hypotension
|