|
J38.6
|
Hẹp thanh quản
|
Stenosis of larynx
|
|
J38.7
|
Các bệnh lý khác của thanh quản
|
Other diseases of larynx
|
|
J39
|
Các bệnh khác của đường hô hấp trên
|
Other diseases of upper respiratory tract
|
|
J39.0
|
áp xe sau họng và áp xe cận họng
|
Retropharyngeal and parapharyngeal abscess
|
|
J39.1
|
áp xe khác của họng
|
Other abscess of pharynx
|
|
J39.2
|
Bệnh khác của họng
|
Other diseases of pharynx
|
|
J39.3
|
Phản ứng quá mẫn đường hô hấp trên, vị trí không xác định
|
Upper respiratory tract hypersensitivity reaction, site unspecified
|
|
J39.8
|
Các bệnh lý xác định khác của đường hô hấp trên
|
Other specified diseases of upper respiratory tract
|
|
J39.9
|
Bệnh của đường hô hấp trên, không đặc hiệu
|
Disease of upper respiratory tract, unspecified
|
|
J40
|
Viêm phế quản không xác định được là cấp hay mãn tính
|
Bronchitis, not specified as acute or chronic
|