|
J43.9
|
Giãn phế nang, không đặc hiệu
|
Emphysema, unspecified
|
|
J44
|
Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác
|
Other chronic obstructive pulmonary disease
|
|
J44.0
|
Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính đợt cấp do bội nhiễm
|
Chronic obstructive pulmonary disease with acute lower respiratory infection
|
|
J44.1
|
Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính đợt cấp, không phân loại
|
Chronic obstructive pulmonary disease with acute exacerbation, unspecified
|
|
J44.8
|
Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính, phân loại khác
|
Other specified chronic obstructive pulmonary disease
|
|
J44.9
|
Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính, không phân loại
|
Chronic obstructive pulmonary disease, unspecified
|
|
J45
|
Hen [suyễn]
|
Asthma
|
|
J45.0
|
Hen chủ yếu do dị ứng
|
Predominantly allergic asthma
|
|
J45.1
|
Hen không dị ứng
|
Nonallergic asthma
|
|
J45.8
|
Hen hỗn hợp
|
Mixed asthma
|