| Mã ICD | Tên | Tên tiếng anh |
|---|---|---|
| K00.6 | Rối loạn mọc răng | Disturbances in tooth eruption |
| K00.7 | Hội chứng mọc răng | Teething syndrome |
| K00.8 | Rối loạn khác về phát triển răng | Other disorders of tooth development |
| K00.9 | Rối loạn phát triển răng, không đặc hiệu | Disorder of tooth development, unspecified |
| K01 | Răng mọc kẹt và răng ngầm | Embedded and impacted teeth |
| K01.0 | Răng ngầm | Embedded teeth |
| K01.1 | Răng mọc kẹt | Impacted teeth |
| K02 | Sâu răng | Dental caries |
| K02.0 | Sâu giới hạn ở men | Caries limited to enamel |
| K02.1 | Sâu ngà | Caries of dentine |