| Mã ICD | Tên | Tên tiếng anh |
|---|---|---|
| K02.2 | Sâu chất xương | Caries of cementum |
| K02.3 | Sâu răng ngưng tiến triển | Arrested dental caries |
| K02.4 | Hủy răng | Odontociasia |
| K02.8 | Sâu răng khác | Other dental caries |
| K02.9 | Sâu răng, không đặc hiệu | Dental caries, unspecified |
| K03 | Bệnh mô cứng khác của răng | Other diseases of hard tissues of teeth |
| K03.0 | Mòn răng quá mức | Excessive attrition of teeth |
| K03.1 | Mòn răng | Abrasion of teeth |
| K03.2 | Mòn răng | Erosion of teeth |
| K03.3 | Tiêu răng bệnh lý | Pathological resorption of teeth |