|
L72.2
|
Đa u tuyến bã
|
Steatocystoma multiplex
|
|
L72.8
|
Các u nang khác ở da và tổ chức dưới da
|
Other follicular cysts of skin and subcutaneous tissue
|
|
L72.9
|
U nang lông ở da và tổ chức dưới da, không điển hình
|
Follicular cyst of skin and subcutaneous tissue, unspecified
|
|
L73
|
Các bệnh nang lông khác
|
Other follicular disorders
|
|
L73.0
|
Sẹo lồi do trứng cá
|
Acne keloid
|
|
L73.1
|
Giả viêm nang lông ở cằm
|
Pseudofolliculitis barbae
|
|
L73.2
|
Viêm tuyến mồ hôi mủ (nhọt ổ gà)
|
Hidradenitis suppurativa
|
|
L73.8
|
Các bệnh nang lông đặc hiệu khác
|
Other specified follicular disorders
|
|
L73.9
|
Bệnh nang lông, không điển hình
|
Follicular disorder, unspecified
|
|
L74
|
Các bệnh của tuyến mồ hôi
|
Eccrine sweat disorders
|