|
L98.4
|
Loét da mãn tính, chưa phân loại ở phần khác
|
Chronic ulcer of skin, not elsewhere classified
|
|
L98.5
|
Bệnh thoái hóa nhày ở da
|
Mucinosis of skin
|
|
L98.6
|
Các bệnh có thâm nhiễm khác ở da và tổ chức dưới da
|
Other infiltrative disorders of skin and subcutaneous tissue
|
|
L98.8
|
Bệnh đặc hiệu khác ở da và tổ chức dưới da
|
Other specified disorders of skin and subcutaneous tissue
|
|
L98.9
|
Bệnh ở da và tổ chức dưới da, không điển hình
|
Disorder of skin and subcutaneous tissue, unspecified
|
|
L99*
|
Bệnh khác của da và tổ chức dưới da trong các bệnh đã phân loại ở phần khác
|
Other disorders of Skin and subcutaneous tissue in diseases classified elsewhere
|
|
L99.0*
|
Thoái hóa dạng bột ở da (E85.-†)
|
Amyloidosis of skin (E85.-†)
|
|
L99.8*
|
Bệnh ở da và tổ chức dưới da đặc hiệu khác trong các bệnh đã phân loại ở phần khác
|
Other specified disorders of skin and subcutaneous tissue in diseases classified elsewhere
|
|
M00
|
Viêm khớp nhiễm khuẩn do vi khuẩn sinh mủ
|
Pyogenic arthritis
|
|
M00.0
|
Viêm khớp và viêm đa khớp do tụ cầu khuẩn
|
Staphylococcal arthritis and polyarthritis
|