|
M40.2
|
Các gù không đặc hiệu khác
|
Other and unspecified kyphosis
|
|
M40.3
|
Hội chứng lưng phẳng
|
Flatback syndrome
|
|
M40.4
|
Các ưỡn cột sống khác
|
Other lordosis
|
|
M40.5
|
Ưỡn cột sống không đặc hiệu
|
Lordosis, unspecified
|
|
M41
|
Vẹo cột sống
|
Scoliosis
|
|
M41.0
|
Vẹo cột sống tự phát ở trẻ nhỏ
|
Infantile idiopathic scoliosis
|
|
M41.1
|
Vẹo cột sống tự phát thiếu niên
|
Juvenile idiopathic scoliosis
|
|
M41.2
|
Các vẹo cột sống tự phát khác
|
Other idiopathic scoliosis
|
|
M41.3
|
Vẹo cột sống do bất thường vùng ngực
|
Thoracogenic scoliosis
|
|
M41.4
|
Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh-cơ
|
Neuromuscular scoliosis
|