|
M30.2
|
Viêm đa động mạch trẻ em
|
Juvenile polyarteritis
|
|
M30.3
|
Hội chứng hạch-da-niêm mạc [Kawasaki]
|
Mucocutaneous lymph node syndrome [Kawasaki]
|
|
M30.8
|
Các bệnh khác liên quan đến viêm nút quanh động mạch
|
Other conditions related to polyarteritis nodosa
|
|
M31
|
Bệnh mạch máu hoại tử khác
|
Other necrotizing vasculopathies
|
|
M31.0
|
Viêm đa mạch quá mẫn
|
Hypersensitivity angiltis
|
|
M31.1
|
Bệnh vi mạch có huyết khối
|
Thrombotic microangiopathy
|
|
M31.2
|
Bệnh u hạt ác tính dòng giữa
|
Lethal midline granuloma
|
|
M31.3
|
Bệnh u hạt Wegener
|
Wegener's granulomatosis
|
|
M31.4
|
Hội chứng quai động mạch chủ [Takayasu]
|
Aortic arch syndrome [Takayasu]
|
|
M31.5
|
Bệnh viêm động mạch tế bào khổng lồ với đau cơ dạng thấp
|
Giant cell arteritis with polymyalgia rheumatica
|