|
M51.2
|
Thoát vị đĩa đệm đốt sống đặc hiệu khác
|
Other specified intervertebral disc displacement
|
|
M51.3
|
thoái hóa đĩa đệm đốt sống đặc hiệu khác
|
Other specified intervertebral disc degeneration
|
|
M51.4
|
Nhân Schmorl
|
Schmorls nodes
|
|
M51.8
|
Các tổn thương đặc hiệu khác của đĩa đệm
|
Other specified intervertebral disc disorders
|
|
M51.9
|
Tổn thương đĩa đệm đốt sống không đặc hiệu
|
lntervertebral disc disorder, unspecified
|
|
M53
|
Bệnh cột sống khác, không được xếp loại ở mục khác
|
Other dorsopathies, not elsewhere classified
|
|
M53.0
|
Hội chứng đầu - cổ
|
Cervicocranial syndrome
|
|
M53.1
|
Hội chứng cánh tay cổ
|
Cervicobrachial syndrome
|
|
M53.2
|
cột sống mất vững
|
Spinal instabilities
|
|
M53.3
|
Tổn thương cùng cụt, chưa xếp loại mục khác
|
Sacrococcygeal disorders, not elsewhere classified
|