|
M54.8
|
Các đau vùng phía sau cơ thể khác
|
Other dorsalgia
|
|
M54.9
|
Đau lưng không đặc hiệu
|
Dorsalgia, unspecified
|
|
M60
|
Viêm cơ
|
Myositis
|
|
M60.0
|
Viêm cơ nhiễm khuẩn
|
Infective myositis
|
|
M60.1
|
Viêm tổ chức kẽ của cơ
|
Interstitial myositis
|
|
M60.2
|
U hạt mô mềm do dị vật, không được xếp loại ở mục khác
|
Foreign body granuloma of soft tissue, not elsewhere classified
|
|
M60.8
|
Các loại viêm cơ khác
|
Other myositis
|
|
M60.9
|
Viêm cơ không đặc hiệu
|
Myositis, unspecified
|
|
M61
|
Vôi hóa và cốt hóa cơ
|
Calcification and ossification of muscle
|
|
M61.0
|
Viêm cơ cốt hóa do chấn thương
|
Myositis ossificans traumatica
|