|
N36.9
|
Biến đổi niệu đạo không đặc hiệu
|
Urethral disorder, unspecified
|
|
N37*
|
Biến đổi niệu đạo trong các bệnh đã được phân loại ở phần khác
|
Urethral disorders in diseases classified elsewhere
|
|
N37.0*
|
Viêm niệu đạo trong các bệnh đã được phân loại ở phần khác
|
Urethritis in diseases classified elsewhere
|
|
N37.8*
|
Biến đổi niệu đạo khác trong các bệnh đã được phân loại ở phần khác
|
Other urethral disorders in diseases classified elsewhere
|
|
N39
|
Biến đổi khác của hệ tiết niệu
|
Other disorders of urinary system
|
|
N39.0
|
Nhiễm khuẩn hệ tiết niệu, vị trí không xác định
|
Urinary tract infection, site not specified
|
|
N39.1
|
Protein niệu [Tiểu đạm] dai dẳng, không đặc hiệu
|
Persistent proteinuria, unspecified
|
|
N39.2
|
Protein niệu [Tiểu đạm] tư thế, không đặc hiệu
|
Orthostatic proteinuria, unspecified
|
|
N39.3
|
Tiểu không kiểm soát do Stress
|
Stress incontinence
|
|
N39.4
|
Tiểu không kiểm soát xác định khác
|
Other specified urinary incontinence
|