|
O21.8
|
Các nôn khác gây biến chứng cho thai nghén
|
Other vomiting complicating pregnancy
|
|
O21.9
|
Nôn trong khi có thai, chưa xác định rõ
|
Vomiting of pregnancy, unspecified
|
|
O22
|
Biến chứng tĩnh mạch và trĩ trong khi có thai
|
Venous complications in pregnancy
|
|
O22.0
|
Giãn tĩnh mạch chi dưới trong khi có thai
|
Varicose veins of lower extremity in pregnancy
|
|
O22.1
|
Giãn tĩnh mạch sinh dục trong khi có thai
|
Genital varices in pregnancy
|
|
O22.2
|
Viêm tắc tĩnh mạch nông trong khi có thai
|
Superficial thrombophlebitis in pregnancy
|
|
O22.3
|
Viêm tắc tĩnh mạch sâu trong khi có thai
|
Deep phlebothrombosis in pregnancy
|
|
O22.4
|
Trĩ trong khi có thai
|
Haemorrhoids in pregnancy
|
|
O22.5
|
Huyết khối tĩnh mạch não trong khi có thai
|
Cerebral venous thromboris in pregnancy
|
|
O22.8
|
Biến chứng tĩnh mạch khác trong khi có thai
|
Other venous complications in pregnancy
|