|
Q41.8
|
Không có, teo và hẹp mọt phần tiểu tràng xác định khác bẩm sinh
|
Congenital absence, atresia and stenosis of other specified parts of small intestine
|
|
Q41.9
|
Không có, teo và hẹp tiểu tràng phần không xác định
|
Congenital absence, atresia and stenosis of small intestine, part unspecified
|
|
Q42
|
Không có, teo và hẹp bẩm sinh đại tràng
|
Congenital absence, atresia and stenosis of large intestine
|
|
Q42.0
|
Không có, teo và hẹp bẩm sinh trực tràng có đường rò
|
Congenital absence, atresia and stenosis of rectum with fistula
|
|
Q42.1
|
Không có, teo và hẹp bẩm sinh trực tràng không có đường rò
|
Congenital absence, atresia and stenosis of rectum without fistula
|
|
Q42.2
|
Không có, teo và hẹp bẩm sinh hậu môn có đường rò
|
Congenital absence, atresia and stenosis of anus with fistula
|
|
Q42.3
|
Không có, teo và hẹp bẩm sinh hậu môn không có đường rò
|
Congenital absence, atresia and stenosis of anus without fistula
|
|
Q42.8
|
Không có, teo và hẹp bẩm sinh các phần khác của đại tràng
|
Congenital absence, atresia and stenosis of other parts of large intestine
|
|
Q42.9
|
Không có, teo và hẹp bẩm sinh đại tràng, phần không xác định
|
Congenital absence, atresia and stenosis of large intestine, part unspecified
|
|
Q43
|
Các dị tật bẩm sinh khác của ruột
|
Other congenital malformations of intestine
|