|
Q65
|
Biến dạng bẩm sinh của khớp háng
|
Congenital deformities of hip
|
|
Q65.0
|
Trật khớp háng bẩm sinh, một bên
|
Congenital dislocation of hip, unilateral
|
|
Q65.1
|
Trật khớp háng bẩm sinh, hai bên
|
Congenital dislocation of hip, bilateral
|
|
Q65.2
|
Trật khớp háng bẩm sinh, không đặc hiệu
|
Congenital dislocation of hip, unspecified
|
|
Q65.3
|
Sai khớp háng nhẹ bẩm sinh, một bên
|
Congenital subluxation of hip, unilateral
|
|
Q65.4
|
Sai khớp háng nhẹ bẩm sinh, hai bên
|
Congenital subluxation of hip, bilateral
|
|
Q65.5
|
Sai khớp háng nhẹ bẩm sinh, không đặc hiệu
|
Congenital subluxation of hip, unspecified
|
|
Q65.6
|
Khớp háng không ổn định
|
Unstable hip
|
|
Q65.8
|
Các biến dạng bẩm sinh khác của khớp háng
|
Other congenital deformities of hip
|
|
Q65.9
|
Biến dạng bẩm sinh của khớp háng, không đặc hiệu
|
Congenital deformity of hip, unspecified
|