Tìm kiếm danh mục ICD
Mã ICD Tên Tên tiếng anh
Q66.9 Biến dạng bẩm sinh của bàn chân, không đặc hiệu Congenital deformity of feet, unspecified
Q67 Các biến dạng cơ xương bẩm sinh của đầu, mặt, cột sống và ngực Congenital musculoskeletal deformities of head, face, spine and chest
Q67.0 Mất cân đối mặt Facial asymmetry
Q67.1 Mặt bị ép Compression facies
Q67.2 Đầu dài Dolichocephaly
Q67.3 Tật sọ nghiêng Plaglocephaly
Q67.4 Các biến dạng bẩm sinh khác của sọ, mặt và xương hàm Other congenital deformities of skull, face and jaw
Q67.5 Biến dạng cột sống bẩm sinh Congenital deformity of spine
Q67.6 Ngực lõm Pectus excavatum
Q67.7 Ngực lồi Pectus carinatum