|
Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa, thần kinh trụ, thần kinh quay
|
Lần
|
5204600.00
|
5204600.00
|
|
|
Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch liền
|
Lần
|
3720600.00
|
3720600.00
|
|
|
Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch rời
|
Lần
|
5663200.00
|
5663200.00
|
|
|
Phẫu thuật KHX gãy xương đốt bàn ngón tay (Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít.)
|
Lần
|
4102500.00
|
4102500.00
|
|
|
Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay (Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít.)
|
Lần
|
4102500.00
|
4102500.00
|
|
|
Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương quay (Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít.)
|
Lần
|
4102500.00
|
4102500.00
|
|
|
Phẫu thuật sửa trục điều trị lệch trục sau gãy đầu dưới xương quay (Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít.)
|
Lần
|
4102500.00
|
4102500.00
|
|
|
Phẫu thuật và điều trị trật khớp quay trụ dưới
|
Lần
|
3433300.00
|
3433300.00
|
|
|
Phẫu thuật chỉnh trục Cal lệch đầu dưới xương quay (Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít.)
|
Lần
|
4102500.00
|
4102500.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh trụ
|
Lần
|
2698800.00
|
2698800.00
|
|