|
Phẫu thuật tổn thương gân Achille (Chưa bao gồm gân nhân tạo.)
|
Lần
|
3302900.00
|
3302900.00
|
|
|
Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau (Chưa bao gồm gân nhân tạo.)
|
Lần
|
3302900.00
|
3302900.00
|
|
|
Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu (Chưa bao gồm gân nhân tạo.)
|
Lần
|
3302900.00
|
3302900.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị gân bánh chè (Chưa bao gồm gân nhân tạo.)
|
Lần
|
3302900.00
|
3302900.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi (Chưa bao gồm gân nhân tạo.)
|
Lần
|
3302900.00
|
3302900.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille (Chưa bao gồm gân nhân tạo.)
|
Lần
|
3302900.00
|
3302900.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn (Chưa bao gồm gân nhân tạo.)
|
Lần
|
3302900.00
|
3302900.00
|
|
|
Phẫu thuật chỉnh hình bàn chân khoèo theo phương pháp PONESETI (Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.)
|
Lần
|
3411300.00
|
3411300.00
|
6500000.00
|
|
Chuyễn vạt da cân - cơ cuống mạch liền
|
Lần
|
3720600.00
|
3720600.00
|
|
|
Ghép xương có cuống mạch nuôi
|
Lần
|
5663200.00
|
5663200.00
|
|