|
Chuyển vạt cân cơ cánh tay trước
|
Lần
|
3720600.00
|
3720600.00
|
|
|
Chỉnh sửa lệch trục chi (chân chữ X, O) (Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít.)
|
Lần
|
4102500.00
|
4102500.00
|
|
|
Trật khớp háng bẩm sinh (Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa.)
|
Lần
|
3602500.00
|
3602500.00
|
|
|
Phẫu thuật trật báng chè bẩm sinh (Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.)
|
Lần
|
3411300.00
|
3411300.00
|
|
|
Phẫu thuật trật bánh chè mắc phải (Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.)
|
Lần
|
3411300.00
|
3411300.00
|
|
|
Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu đùi (Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.)
|
Lần
|
3923600.00
|
3923600.00
|
|
|
Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tam đầu cánh tay (Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.)
|
Lần
|
3923600.00
|
3923600.00
|
|
|
Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũm (Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.)
|
Lần
|
3923600.00
|
3923600.00
|
|
|
Phẫu thuật xơ cứng trật khớp gối (Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.)
|
Lần
|
3923600.00
|
3923600.00
|
|
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay (Chưa bao gồm kim.)
|
Lần
|
4324900.00
|
4324900.00
|
|