|
Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim (Chưa bao gồm nẹp, vít.)
|
Lần
|
2897900.00
|
2897900.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu (Chưa bao gồm nẹp, vít.)
|
Lần
|
2897900.00
|
2897900.00
|
|
|
Điều trị gãy xương hàm dưới bằng cung cố định 2 hàm (Chưa bao gồm nẹp, vít.)
|
Lần
|
2897900.00
|
2897900.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt (Chưa bao gồm nẹp, vít.)
|
Lần
|
4733900.00
|
4733900.00
|
|
|
Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm
|
Lần
|
414400.00
|
414400.00
|
|
|
Phẫu thuật lấy sỏi ống Wharton tuyến dưới hàm
|
Lần
|
1051700.00
|
1051700.00
|
|
|
Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt
|
Lần
|
2497500.00
|
2497500.00
|
4985000.00
|
|
Nắn sai khớp thái dương hàm dưới gây mê
|
Lần
|
1832000.00
|
1832000.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị khe hở môi một bên
|
Lần
|
2888600.00
|
2888600.00
|
5913484.00
|
|
Phẫu thuật điều trị khe hở môi hai bên
|
Lần
|
2988600.00
|
2988600.00
|
6067005.00
|