|
Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai (gây mê)
|
Lần
|
1385400.00
|
1385400.00
|
2218000.00
|
|
Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai (gây tê)
|
Lần
|
874800.00
|
874800.00
|
|
|
Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ (gây tê)
|
Lần
|
580400.00
|
580400.00
|
|
|
Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) (Lấy dị vật tai ngoài dưới kính hiển vi (gây mê))
|
Lần
|
530700.00
|
530700.00
|
514000.00
|
|
Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) (Lấy dị vật tai ngoài dưới kính hiển vi (gây tê))
|
Lần
|
170600.00
|
170600.00
|
|
|
Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây tê] (gây mê)
|
Lần
|
530700.00
|
530700.00
|
1431548.00
|
|
Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây tê] (gây tê)
|
Lần
|
170600.00
|
170600.00
|
|
|
Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi (gây mê)
|
Lần
|
705900.00
|
705900.00
|
|
|
Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi (gây tê)
|
Lần
|
489500.00
|
489500.00
|
|
|
Phẫu thuật nạo túi lợi
|
Lần
|
89500.00
|
89500.00
|
|