Tìm kiếm danh mục kỹ thuật
Tên Đơn vị Giá bảo hiểm Giá viện phí Giá yêu cầu
Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê (gây tê) Lần 295500.00 295500.00
Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê [gây mê] Lần 771900.00 771900.00
Nội soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê (gây mê) Lần 754400.00 754400.00
Nội soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê (gây tê) Lần 255500.00 255500.00
Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê (gây mê) Lần 774400.00 774400.00
Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê (gây tê) Lần 350500.00 350500.00
Nội soi thực quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê (gây mê) Lần 754400.00 754400.00
Nội soi thực quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê (gây tê) Lần 255500.00 255500.00
Nội soi thực quản ống mềm sinh thiết u gây tê/gây mê (gây mê) Lần 774400.00 774400.00
Nội soi thực quản ống mềm sinh thiết u gây tê/gây mê (gây tê) Lần 350500.00 350500.00