|
Kỹ thuật can thiệp rối loạn đại tiện bằng phản hồi sinh học (Biofeedback)
|
Lần
|
352800.00
|
352800.00
|
|
|
Kỹ thuật sử dụng tay giả trên khuỷu
|
Lần
|
59300.00
|
59300.00
|
|
|
Kỹ thuật sử dụng tay giả dưới khuỷu
|
Lần
|
59300.00
|
59300.00
|
|
|
Kỹ thuật sử dụng nẹp dạng khớp háng (SWASH)
|
Lần
|
59300.00
|
59300.00
|
|
|
Kỹ thuật sử dụng chân giả trên gối
|
Lần
|
59300.00
|
59300.00
|
|
|
Kỹ thuật sử dụng chân giả dưới gối
|
Lần
|
59300.00
|
59300.00
|
|
|
Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống ngực- thắt lưng TLSO (điều trị cong vẹo cột sống)
|
Lần
|
59300.00
|
59300.00
|
|
|
Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống thắt lưng LSO (điều trị cong vẹo cột sống)
|
Lần
|
59300.00
|
59300.00
|
|
|
Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn tay WHO
|
Lần
|
59300.00
|
59300.00
|
|
|
Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn chân AFO
|
Lần
|
59300.00
|
59300.00
|
|