|
Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối)
|
Lần
|
58600.00
|
58600.00
|
210000.00
|
|
Siêu âm Doppler các khối u trong ổ bụng (Bằng phương pháp DEXA)
|
Lần
|
89300.00
|
89300.00
|
126000.00
|
|
Siêu âm Doppler gan lách (Bằng phương pháp DEXA)
|
Lần
|
89300.00
|
89300.00
|
126000.00
|
|
Siêu âm Doppler động mạch thận
|
Lần
|
252300.00
|
252300.00
|
337000.00
|
|
Siêu âm Doppler tử cung phần phụ (Bằng phương pháp DEXA)
|
Lần
|
89300.00
|
89300.00
|
195000.00
|
|
Siêu âm Doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung) (Bằng phương pháp DEXA)
|
Lần
|
89300.00
|
89300.00
|
191000.00
|
|
Siêu âm Doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới
|
Lần
|
252300.00
|
252300.00
|
337000.00
|
|
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng
|
Lần
|
58600.00
|
58600.00
|
163000.00
|
|
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo
|
Lần
|
195600.00
|
195600.00
|
300000.00
|
|
Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường bụng (Bằng phương pháp DEXA)
|
Lần
|
89300.00
|
89300.00
|
191000.00
|